Chương 1
Than trong lò đã tắt từ ba hôm trước.
Tô Uyển Ninh nằm nghiêng trên giường, tấm chăn bông ẩm như ngấm nước, đắp lên người chẳng khác gì đắp một phiến đá. Ngoài song cửa, tuyết rơi suốt đêm không ngớt, gió lùa qua lớp giấy dán đã rách, thổi phần phật như có ai đứng bên ngoài thở dài.
Nàng ho một tràng dài, lấy khăn che miệng, lúc bỏ ra thì trên khăn đã loang một vệt đỏ sẫm.
“Bích Đào…”
Không ai đáp lời. Nàng chợt nhớ ra, chiều qua Bích Đào sang phòng bếp xin một rổ than, bị quản sự bà tử bên Tây sương phòng tát cho mấy cái rồi đẩy ngã xuống bậc đá. Con bé về đến cửa còn cố cười, bảo tiểu thư đừng lo cho nô tỳ, rồi ngất lịm đi, đến giờ chẳng biết đang nằm ở xó nào.
Bên kia bức tường, tiếng tì bà dìu dặt vọng sang, xen lẫn tiếng cười nũng nịu của nữ tử và giọng nam nhân trầm thấp dỗ dành.
Uyển Ninh nhắm mắt lại. Giọng nói ấy nàng đã nghe suốt ba năm. Ba năm trước, cũng bằng giọng nói ấy, hắn đứng dưới gốc hải đường trong Tô phủ, nói rằng đời này Lục Cảnh Hành chỉ cần một mình nàng.
Cửa phòng bị đẩy ra, gió tuyết ập vào, theo sau là mùi hương mai lạnh.
Liễu Như Yên đứng ở ngưỡng cửa, khoác tấm áo choàng lông cáo trắng, hai má hồng hào vì hơi ấm vừa rời khỏi. Sau lưng nàng ta là một nha hoàn bưng chậu than đồng, than hồng rực lửa, hơi nóng phả ra khiến căn phòng lạnh lẽo bỗng chốc ấm lên đôi chút.
Uyển Ninh nhìn chậu than ấy, rồi nhìn tấm áo trên người Như Yên, nhìn rất lâu. Tấm áo ấy là của hồi môn mẹ nàng để lại, lông cáo tuyết vùng Liêu Đông, cả kinh thành không tìm ra tấm thứ hai.
Rồi ánh mắt nàng dừng lại trên mái tóc Như Yên.
Giữa búi tóc đen nhánh của nàng ta cài một cây trâm bạch ngọc, đầu trâm chạm một đoá hải đường đang nở, nước ngọc trong như sương sớm. Trên thân trâm, sát chỗ cài vào tóc, có khắc một chữ nhỏ xíu, phải nhìn thật kỹ mới thấy: Ninh.
Đó là cây trâm mẹ nàng tự tay cài lên tóc nàng vào năm nàng lên mười, cũng là năm cuối cùng bà còn sống. Bà nói, đến ngày con xuất giá mẫu thân không được nhìn thấy nữa, thì để cây trâm này thay mẫu thân tiễn con về nhà chồng. Ba năm ở Lục phủ, dù túng thiếu đến đâu, dù phải bán đi bao nhiêu cửa hiệu, bao nhiêu trang sức, nàng cũng chưa từng nghĩ đến chuyện đụng vào cây trâm này.
“Tỷ tỷ,” Như Yên cười, giọng ngọt như rót mật, “trời rét thế này, gia bảo muội mang than sang cho tỷ tỷ sưởi.”
Sau lưng nàng ta, Lục Cảnh Hành bước vào, trường bào màu nguyệt bạch, trên vai còn đọng mấy bông tuyết. Hắn đưa tay phủi tuyết trên vai Như Yên trước, rồi thuận thế vòng tay qua eo nàng ta, kéo sát vào lòng, ngay trước giường bệnh của chính thê.
Uyển Ninh chống tay ngồi dậy, cổ tay gầy đến lộ rõ từng đốt xương.
“Tấm áo ấy, cây trâm ấy,” giọng nàng khàn đặc, “đều là đồ hồi môn của mẫu thân ta, vẫn khoá trong kho riêng của ta. Chìa khoá kho trước nay chỉ mình ta giữ, cô lấy chúng ra bằng cách nào?”
Như Yên “à” lên một tiếng, như vừa nhớ ra một chuyện vặt vãnh. Nàng ta rời khỏi vòng tay Lục Cảnh Hành, đến bên giường, cúi người xuống, hương mai lạnh phả vào mặt Uyển Ninh.
“Tỷ tỷ bệnh lâu nên quên mất rồi. Hôm tỷ tỷ ngất đi, lão phu nhân sợ trong phủ không ai trông nom, đã sai người lấy chùm chìa khoá trong tráp của tỷ tỷ giao cho muội, sổ sách cũng giao cả rồi.” Nàng ta đưa tay vén lọn tóc rối trên trán Uyển Ninh, dịu dàng như chị em ruột thịt. “Muội thấy mấy thứ này cất trong kho mãi cũng phí, nên mang ra dùng tạm vài hôm. Tỷ tỷ chắc không tiếc với muội chứ?”
“Cây trâm ấy…” Uyển Ninh run giọng, “cô trả lại cho ta.”
Như Yên nghiêng đầu nhìn nàng, như thấy lạ lắm, rồi quay lại nũng nịu kéo tay áo Lục Cảnh Hành:
“Gia xem kìa, tỷ tỷ đến một cây trâm cũng tiếc với muội.”
“Một cây trâm thôi mà.” Lục Cảnh Hành nhíu mày, nhìn Uyển Ninh như nhìn một kẻ không biết điều. “Như Yên cài lên trông đẹp hơn nàng nhiều. Nàng nằm bệnh cả ngày, đầu tóc còn chẳng buồn chải, giữ nó lại để làm gì?”
Như Yên khẽ cười, đưa tay rút cây trâm khỏi búi tóc, mái tóc dài xoã xuống vai. Nàng ta xoay cây trâm trong tay, ngắm nghía đoá hải đường trên đầu trâm, rồi chép miệng:
“Thôi được, tỷ tỷ đã quý nó như vậy, muội cũng chẳng giữ làm gì nữa.”
Nàng ta giơ tay lên, thả cây trâm vào chậu than đang cháy hồng.
“Không được!”
Uyển Ninh nhào người về phía trước, ngã nhào khỏi giường, đập mạnh xuống nền gạch lạnh buốt. Nàng bò đến bên chậu than, đưa tay định thò vào lửa, thì nha hoàn bưng chậu đã lùi lại một bước, kéo chậu than ra xa.
Trong lửa, ngọc trắng dần ngả sang màu xám. Rồi một tiếng “tách” khô khốc vang lên, đầu trâm nứt toác, đoá hải đường vỡ làm đôi, chữ Ninh trên thân trâm chìm vào giữa đám than đỏ rực.
Uyển Ninh nằm sõng soài trên nền gạch, nhìn trân trân vào chậu than, không khóc được, cũng chẳng kêu được thành tiếng.
“Gia, tỷ tỷ ngã rồi kìa,” Như Yên che miệng, giọng như hốt hoảng mà mắt thì cười. “Có cần đỡ tỷ tỷ dậy không?”
“Không cần.” Lục Cảnh Hành bước đến kéo Như Yên vào lòng, cúi đầu vùi mặt vào mái tóc vừa xoã xuống của nàng ta, hít một hơi thật sâu. “Tóc nàng xoã ra thế này, đẹp hơn lúc cài trâm nhiều.”
Hắn cúi xuống hôn lên môi Như Yên, một tay đỡ gáy, một tay luồn vào trong tấm áo choàng lông cáo, chậm rãi tháo dây buộc. Tấm áo trượt khỏi vai nàng ta, rơi xuống nền gạch, ngay cạnh bàn tay Uyển Ninh đang buông thõng.
“Gia…” Như Yên thở gấp, đẩy khẽ ngực hắn, mắt liếc về phía người đang nằm dưới đất, “tỷ tỷ còn đang nhìn đấy.”
“Cứ để nàng ấy nhìn.” Giọng Lục Cảnh Hành khàn đi, môi trượt xuống cổ nàng ta. “Trong phủ này còn có chuyện gì nàng ấy chưa thấy đâu.”
Hắn bế bổng Như Yên lên, đi thẳng về phía chiếc sập kê sát cửa sổ, nơi Uyển Ninh vẫn thường ngồi ghi chép sổ sách những ngày còn khoẻ. Nha hoàn bưng chậu than cúi gằm mặt lui ra ngoài, khép cửa lại, nhưng không quên mang chậu than theo.
Tấm bình phong mỏng chẳng che được gì. Uyển Ninh nằm dưới nền gạch lạnh, nghe tiếng xiêm áo sột soạt, tiếng thở dồn dập, tiếng Như Yên rên khẽ gọi gia, tiếng Lục Cảnh Hành cười trầm thấp, từng tiếng một như dao cứa vào tai.
Ba năm. Năm đầu nàng về làm dâu, Lục gia nợ tiền trang Hối Thông ba vạn lượng bạc, chủ nợ kéo đến tận cổng, lão phu nhân khóc ngất mấy bận, là nàng bán đi hai cửa hiệu tơ lụa của mẹ để lấp cho đầy. Năm thứ hai, Lục Cảnh Hành muốn vào Hộ bộ, là nàng sắm lễ, theo lão phu nhân đến từng nhà quan trên, cười đến cứng cả mặt, quỳ đến tê cả gối. Năm thứ ba, sổ sách Lục phủ từ thâm hụt thành dư dả, gia nhân ai gặp nàng cũng cung kính gọi một tiếng đại thiếu phu nhân.
Rồi Liễu Như Yên vào cửa.
Không biết bao lâu sau, tiếng động sau tấm bình phong mới lắng xuống. Lục Cảnh Hành bước ra, vừa đi vừa buộc lại đai áo. Như Yên theo sau, tóc tai rối bời, hai má đỏ bừng, tấm áo lông cáo đã được nhặt lên khoác lại trên vai.
Hắn đi ngang qua chỗ Uyển Ninh nằm, dừng lại một thoáng, cúi xuống nhìn nàng.
“Phu quân,” nàng thều thào, lần đầu tiên gọi hắn như thế sau nhiều tháng, “thiếp đã làm gì sai?”
Ánh mắt Lục Cảnh Hành không giận, cũng chẳng có chút thương xót nào, chỉ là thứ mỏi mệt người ta dành cho một món đồ đã dùng quá lâu.
“Nàng chẳng làm gì sai cả. Nàng quản gia rất giỏi, giỏi hơn bất kỳ ai,” hắn ngừng lại một thoáng. “Chỉ là ở cạnh nàng, ta lúc nào cũng thấy như đang ngồi trước một cuốn sổ sách. Còn Như Yên thì khác hẳn.”
Như Yên bật cười khẽ, tựa đầu vào vai hắn.
“Thôi, chúng ta đi thôi.” Lục Cảnh Hành nắm lấy tay nàng ta, xoa xoa như để sưởi ấm. “Đừng ở đây lâu, kẻo nhiễm phải bệnh khí.”
Cửa khép lại, gió tuyết bị chặn ở bên ngoài, hơi ấm của chậu than cũng theo họ đi mất.
Uyển Ninh nằm yên trên nền gạch. Nàng muốn khóc mà không khóc nổi, muốn đứng dậy mà hai chân như chẳng còn là của mình. Cơn ho lại kéo đến, dữ dội hơn mọi lần. Máu trào lên cổ họng, tanh nồng, ấm nóng, là thứ ấm áp duy nhất còn sót lại trong căn phòng này.
Nàng nằm nghiêng, mắt vẫn mở, nhìn trân trân vào chỗ chậu than vừa đặt. Trên nền gạch còn sót lại một mẩu ngọc nhỏ cháy đen, văng ra từ chậu than lúc nha hoàn bưng đi, chẳng còn nhận ra là cánh hoa hay thân trâm nữa.
Nàng đưa tay ra, ngón tay chạm vào mẩu ngọc ấy, rồi không cử động được nữa.
Trong mũi thoang thoảng mùi trầm an tức.
Uyển Ninh mở mắt. Trên đầu là màn trướng màu hồng nhạt thêu cành hải đường, bốn góc treo túi thơm bằng lụa. Nắng sớm xuyên qua song cửa chạm hoa, rải trên nền gạch thành từng ô sáng nhỏ.
Nàng nằm im rất lâu, không dám động đậy, sợ rằng chỉ cần cựa mình một cái thì mọi thứ trước mắt sẽ tan biến.
“Tiểu thư dậy rồi ạ?”
Rèm châu khẽ lay động. Một nha hoàn chừng mười bốn tuổi bưng chậu đồng bước vào, mặt tròn, mắt to, trên má trái không hề có vết sẹo dài vì ngã vào bậc đá.
“Bích Đào…” Giọng Uyển Ninh run lên.
“Dạ?” Bích Đào đặt chậu nước xuống, lo lắng đưa tay sờ trán nàng. “Tiểu thư mơ thấy gì mà mồ hôi ướt hết cả tóc thế này?”
Uyển Ninh không đáp. Nàng ngồi bật dậy, chân trần bước xuống giường, đi thẳng đến trước bàn trang điểm, run rẩy mở chiếc hộp gỗ đàn hương đựng trang sức.
Cây trâm bạch ngọc nằm ngay ngắn trên lớp lót gấm đỏ, đầu trâm chạm đoá hải đường đang nở, nước ngọc trong như sương sớm, không có lấy một vết nứt nào.
Nàng cầm cây trâm lên, áp vào ngực, cúi đầu thật thấp. Lần này, nước mắt mới chịu trào ra.
Bích Đào đứng sững phía sau, chẳng hiểu chuyện gì, cuống quýt hỏi han mãi. Uyển Ninh lắc đầu, lau nước mắt, rồi tự tay cài cây trâm lên tóc mình.
“Hôm nay là ngày bao nhiêu rồi?”
“Mùng sáu tháng ba ạ.” Bích Đào chớp mắt nhìn nàng. “Tiểu thư quên rồi sao, hôm nay phu nhân đưa tiểu thư với nhị tiểu thư lên chùa Từ Ân dâng hương ngắm hoa đào, phu nhân dặn đến giờ Thìn là phải lên xe đấy ạ.”
Con bé ngập ngừng một thoáng, rồi rút trong tay áo ra một tờ hoa tiên gấp làm tư, hạ giọng thì thầm:
“Còn cái này nữa, sáng sớm nha hoàn bên Lục phủ lén đưa sang, nói là Lục đại tiểu thư gửi cho tiểu thư.”
Uyển Ninh nhận lấy, mở ra. Nét chữ thanh tú, mực còn thơm:
Giờ Mùi, đình Vọng Hồ sau rừng đào, muội có chuyện muốn nói riêng với tỷ.
Năm Cảnh Hòa thứ mười hai, mùng sáu tháng ba, ngày này nàng nhớ rõ hơn bất cứ ngày nào trong đời.
Kiếp trước, nàng cầm tờ hoa tiên này đến đình Vọng Hồ đúng giờ Mùi. Lục Cảnh Nhu không có ở đó, chỉ có huynh trưởng của nàng ấy là Lục Cảnh Hành đứng tựa lan can, nói muội muội đột nhiên đau đầu, nhờ hắn đến báo một tiếng. Nàng biết mình không nên nán lại, vội vàng cáo từ, xoay người bước xuống bậc đá ven hồ, nào ngờ bậc đá trơn tuột, nàng ngã nhào xuống nước.
Lục Cảnh Hành nhảy xuống cứu nàng. Lúc hắn bế nàng lên bờ, cả người nàng ướt sũng, xiêm áo mỏng manh dán chặt vào da thịt, mà kế mẫu Vương thị lại vừa hay dẫn mấy vị phu nhân dạo bước đến đúng chỗ ấy.
Mười ngày sau, Lục gia mang sính lễ đến cửa, phụ thân nàng mặt xám như tro tàn, ngoài gật đầu ra thì chẳng còn đường nào khác.
Mãi đến năm thứ hai sau khi về Lục phủ, trong một lần say rượu, Lục Cảnh Nhu mới buột miệng nói ra rằng bậc đá hôm đó đã bị người ta bôi dầu từ trước, còn Vương thị thì nhận của Lục phu nhân một đôi vòng phỉ thuý cùng hai trăm lượng bạc.
Uyển Ninh gấp tờ hoa tiên lại, đưa lên ngọn nến đặt trên bàn. Lửa liếm vào mép giấy, cuộn dần thành một vệt đen.
“Tiểu thư!” Bích Đào hốt hoảng kêu lên.
“Em sang bẩm với phu nhân,” Uyển Ninh nói, giọng bình thản lạ thường, “nói ta đến kỳ, bụng đau không dậy nổi, hôm nay không thể lên chùa được.”
Chưa đến nửa nén hương, Vương thị đã đích thân sang.
Bà ta đứng ở đầu giường, áo gấm đỏ thẫm, tay lần chuỗi tràng hạt, mắt nheo lại nhìn người đang nằm trong chăn. Uyển Ninh mặt trắng bệch, môi nhợt nhạt, trán lấm tấm mồ hôi lạnh. Nàng chẳng cần giả vờ, cơn mộng vừa rồi vẫn còn đè nặng trong lồng ngực, đến giờ tay chân vẫn chưa thôi run rẩy.
“Sao lại đúng vào hôm nay cơ chứ,” Vương thị cau mày. “Các vị phu nhân đều đã hẹn trước cả rồi, con không đi, người ta lại bảo nhà họ Tô không biết dạy con.”
“Là con gái không phải,” Uyển Ninh gắng gượng ngồi dậy, cúi đầu thưa. “Nhưng thân thể con thế này, nếu lỡ ra giữa đường làm bẩn xiêm y, mất mặt trước chốn cửa Phật, e là càng thất lễ với mẫu thân hơn.”
Vương thị nghẹn lời. Chuyện đàn bà con gái như thế, bà ta không thể ép được. Đứng thêm một lúc, sắc mặt sa sầm, cuối cùng bà ta đành phẩy tay áo:
“Thôi được rồi, con cứ nằm đấy mà nghỉ.”
Lúc bà ta ra đến hành lang, Uyển Ninh nghe rõ tiếng bà ta gắt gỏng với nha hoàn, bảo mau sai người sang Lục phủ báo một tiếng.
Nàng nằm xuống, kéo chăn lên tận cằm, nhìn lên màn trướng thêu hải đường. Cứ để bà ta báo đi, báo càng sớm càng tốt.
Quá giờ Thân, xe ngựa của Vương thị đã quay về, sớm hơn thường lệ gần một canh giờ.
Bích Đào chạy từ cổng sau về, mặt đỏ bừng, hơi thở chưa kịp đều, vừa vào phòng đã vội đóng chặt cửa lại.
“Tiểu thư, có chuyện lớn rồi!”
Uyển Ninh đang ngồi bên song cửa chép kinh, chẳng buồn ngẩng đầu lên. “Chuyện gì mà em cuống quýt thế?”
“Ở chùa Từ Ân, có một vị cô nương rơi xuống hồ ngay dưới đình Vọng Hồ. Lục công tử nhảy xuống cứu, bế người ta lên bờ đúng lúc phu nhân nhà mình đi ngang qua cùng phu nhân Thái thường tự khanh và phu nhân Lại bộ lang trung.” Bích Đào nuốt nước bọt. “Nghe nói xiêm áo cô nương ấy ướt hết, dính sát vào người, Lục công tử phải cởi áo ngoài của mình ra khoác cho.”
Ngòi bút trong tay Uyển Ninh khựng lại.
“Cô nương ấy là ai?”
“Là biểu muội của Lục công tử, họ Liễu, tên Như Yên, từ Dương Châu lên kinh mới hơn một tháng, đang ở nhờ Lục phủ.” Bích Đào hạ giọng. “Người hầu theo phu nhân kể lại, lúc ấy sắc mặt Lục phu nhân xanh mét, ai hỏi gì cũng chẳng đáp được. Cuối cùng bà ấy đành nói Liễu cô nương với Lục công tử vốn có hôn ước từ nhỏ, chỉ là chưa công khai mà thôi. Mấy vị phu nhân kia cười cười, bảo thế thì tốt quá, chọn ngày mà làm lễ đi thôi.”
Kiếp trước, Liễu Như Yên vào Lục phủ một năm sau ngày Uyển Ninh về làm dâu, ai cũng nói nàng ta từ Dương Châu lên, cha mẹ mất sớm nên phải nương nhờ cô ruột. Hoá ra lúc này nàng ta đã ở kinh thành rồi. Hoá ra ngày ấy, có lẽ nàng ta cũng đã đứng ở đâu đó gần rừng đào, nhìn Lục Cảnh Hành bế nàng từ dưới hồ lên.
“Còn nữa,” Bích Đào ghé sát tai nàng, “nghe nói lúc Lục công tử bế Liễu cô nương lên, cô ấy cứ níu chặt lấy vạt áo hắn mà khóc, còn hắn thì chẳng thấy có vẻ gì là không bằng lòng, ôm chặt lắm ạ.”
Uyển Ninh đặt bút xuống, khẽ thổi cho mực khô.
“Thế thì tốt quá,” nàng nói.
“Tiểu thư?”
“Biểu huynh biểu muội có hôn ước từ nhỏ, lại được bao nhiêu phu nhân trong kinh tận mắt chứng kiến,” nàng gấp tờ kinh vừa chép, đặt lên chồng giấy bên cạnh. “Người ta tác thành cho nhau như vậy, chúng ta nên mừng cho họ mới phải.”
Bích Đào nhìn nàng, chẳng hiểu vì sao tiểu thư nhà mình nói chữ “mừng” mà mặt lại lạnh như vậy.
Ba hôm sau, Lục phu nhân đến Tô phủ.
Nói là đến tạ lỗi với Vương thị, vì trước đó hai nhà từng ngầm ý kết thân, nay xảy ra chuyện ở chùa Từ Ân, Lục gia đành phải lỡ hẹn. Nhưng bà ta lại dẫn theo cả Lục Cảnh Hành lẫn Liễu Như Yên, xe chở theo mấy hộp bánh hỷ, ý tứ thế nào chẳng cần nói cũng rõ.
Uyển Ninh không ra chính sảnh, lấy cớ thân thể chưa khỏe, ở lì trong viện mình. Nhưng đến quá trưa, Vương thị cho người sang gọi, nói Lục phu nhân muốn gặp đại tiểu thư một lát, nàng đành phải thay áo mà ra.
Từ viện nàng đến chính sảnh phải đi qua hoa viên. Hoa viên Tô phủ không rộng, nhưng có một dãy giả sơn chất cao quá đầu người, chung quanh trồng mấy khóm trúc tía, mẹ nàng lúc sinh thời rất thích ngồi đọc sách ở đó.
Còn cách dãy giả sơn mấy chục bước, Uyển Ninh đã nghe thấy tiếng người.
“Biểu ca, buông muội ra đi, đây là Tô phủ đấy…”
“Sợ gì chứ, giờ này ai lại ra đây.” Giọng Lục Cảnh Hành trầm thấp, mang theo ý cười. “Hôm ấy ở chùa, muội níu áo ta khóc mãi, sao bây giờ lại ngại ngùng thế?”
“Hôm ấy là muội sợ nước thôi…”
“Thật chỉ là sợ nước thôi sao?”
Tiếng Như Yên cười khúc khích, rồi im bặt, như bị thứ gì chặn lại.
Uyển Ninh dừng bước. Bích Đào đi phía sau, mặt đã đỏ bừng như gấc, vội kéo tay áo nàng định quay đi lối khác.
Nhưng đã muộn. Qua khe hở giữa hai khối đá, nàng nhìn thấy họ. Lục Cảnh Hành ép Như Yên vào vách đá, một tay chống bên cạnh đầu nàng ta, tay kia ôm lấy eo, cúi xuống hôn lên môi nàng ta. Như Yên ngửa cổ, hai tay vòng lên cổ hắn, chiếc trâm bạc trên tóc lệch sang một bên.
Ngay giữa hoa viên Tô phủ, ngay bên dưới bức giả sơn mẹ nàng từng ngồi đọc sách.
Như Yên mở mắt. Ánh mắt nàng ta lướt qua khe đá, chạm đúng vào ánh mắt Uyển Ninh. Nàng ta không giật mình, cũng chẳng buông tay ra, mà khoé môi khẽ cong lên, rồi kéo đầu Lục Cảnh Hành xuống, hôn hắn sâu hơn nữa.
Uyển Ninh đứng im một thoáng, rồi xoay người, đi lối vòng qua hành lang phía đông, bước chân không nhanh cũng không chậm. Kiếp trước, cảnh này nàng đã nhìn thấy không biết bao nhiêu lần, lần cuối cùng là khi nàng nằm dưới nền gạch lạnh, nghe từng tiếng một sau tấm bình phong. Kiếp này nhìn lại, nàng chỉ thấy trong lòng lợm giọng.
Ở chính sảnh, Lục phu nhân nắm tay nàng nói mãi, nào là tiếc cho đôi trẻ không có duyên, nào là sau này hai nhà vẫn qua lại thân thiết. Uyển Ninh chỉ cúi đầu dạ vâng, chẳng nói thêm câu nào.
Một lúc sau, Lục Cảnh Hành và Như Yên mới từ ngoài bước vào. Lục Cảnh Hành áo quần chỉnh tề, mặt mày điềm tĩnh như chẳng có chuyện gì. Như Yên thì môi đỏ mọng, hai má ửng hồng, tóc mai còn hơi rối, chiếc trâm bạc đã được cài lại ngay ngắn.
“Tô tỷ tỷ,” Như Yên nhún mình hành lễ, nụ cười ngọt ngào, nhưng ánh mắt thì cứ dừng mãi trên cây trâm bạch ngọc trên tóc Uyển Ninh. “Mấy hôm trước nghe tin tỷ tỷ không khỏe, muội lo lắm. Hôm nay thấy tỷ tỷ khỏe mạnh như vậy, muội mới yên lòng. Cây trâm của tỷ tỷ đẹp quá, chẳng biết tỷ tỷ mua ở hiệu nào?”
Uyển Ninh đưa tay chạm khẽ vào đầu trâm.
“Cây trâm này không mua được đâu,” nàng đáp, giọng ôn hoà. “Đây là di vật của mẫu thân ta, trên đời chỉ có một cây này thôi.”
Như Yên cười, không hỏi thêm nữa.
Lục Cảnh Hành nhìn nàng. Ánh mắt ấy nàng quá quen thuộc. Kiếp trước, mỗi lần cần bạc mà chẳng dám mở lời, hắn đều nhìn nàng như thế, dịu dàng, đắn đo, như đang cân nhắc một điều gì đó.
Nàng biết hắn đang cân nhắc điều gì. Lục gia còn nợ tiền trang Hối Thông ba vạn lượng bạc, hạn trả là cuối tháng năm. Liễu Như Yên mồ côi cha mẹ, lên kinh chỉ mang theo hai rương quần áo. Còn nàng, trưởng nữ nhà Lễ bộ thị lang, mang theo mười hai cửa hiệu cùng ba trang điền của mẹ.
Đến lúc khách cáo từ, Uyển Ninh tiễn ra đến hành lang thì Lục Cảnh Hành bỗng dừng lại, nói với Lục phu nhân rằng mình đánh rơi chiếc quạt ở chính sảnh, xin quay lại lấy. Lục phu nhân dắt Như Yên đi trước, Vương thị bị một quản sự bà tử gọi đi có việc, trên hành lang chỉ còn lại Uyển Ninh và Bích Đào.
Lục Cảnh Hành bước đến, đứng cách nàng ba bước, hạ giọng:
“Uyển Ninh, chuyện hôm ấy ở chùa Từ Ân hoàn toàn là ngoài ý muốn. Như Yên rơi xuống nước, ta không thể thấy chết mà không cứu.” Hắn ngừng lại, giọng càng thêm tha thiết. “Ta biết nàng giận ta, nhưng trong lòng ta trước giờ vẫn chỉ có nàng. Hôn sự với Như Yên là bất đắc dĩ, đợi qua một thời gian, ta sẽ xin mẫu thân đến Tô phủ cầu thân lần nữa, cưới nàng làm bình thê, tuyệt đối không để nàng phải chịu thiệt thòi…”
Hắn đưa tay ra định nắm lấy tay áo nàng.
Uyển Ninh lùi lại một bước, để bàn tay hắn rơi vào khoảng không.
Mới một khắc trước, bàn tay này còn ôm eo Như Yên sau bức giả sơn. Kiếp trước, cũng chính bàn tay này tháo dây áo lông cáo của mẹ nàng trên người nàng ta, ngay trước mắt nàng, trong đêm nàng sắp chết vì rét.
“Lục công tử,” nàng nói, giọng nhỏ nhẹ mà rõ ràng từng chữ, “nam nữ thụ thụ bất thân, công tử là người đọc sách thánh hiền, hẳn còn hiểu đạo lý ấy hơn ta. Công tử đã có hôn ước với Liễu cô nương, lại được bao người chứng kiến, ta chỉ mong công tử đối đãi tử tế với người ta. Còn những lời vừa rồi, ta coi như chưa từng nghe thấy.”
Nàng khẽ nghiêng người hành lễ, rồi quay sang Bích Đào:
“Bích Đào, em ra chính sảnh xem Lục công tử đánh rơi chiếc quạt ở đâu, tìm giúp công tử mang ra đây.”
Lục Cảnh Hành đứng sững, mặt lúc xanh lúc đỏ.
Hắn còn chưa kịp nói gì thêm thì từ đầu kia hành lang đã vang lên tiếng bước chân nhẹ nhàng. Như Yên quay lại từ lúc nào chẳng biết, đứng ở góc hành lang, nụ cười trên môi vẫn ngọt ngào như cũ, nhưng ánh mắt nhìn Uyển Ninh thì lạnh như băng.
“Biểu ca, cô mẫu đang chờ ở ngoài cổng đấy.” Nàng ta bước đến khoác lấy tay Lục Cảnh Hành, ngả đầu vào vai hắn, rồi mới quay sang Uyển Ninh, cười khẽ. “Tô tỷ tỷ đừng trách biểu ca nhà muội vụng về, lúc nào cũng hay đánh rơi đồ. Có điều đồ của biểu ca, xưa nay đều do muội nhặt lại, chẳng dám phiền đến tỷ tỷ đâu.”
Uyển Ninh mỉm cười.
“Liễu cô nương nói phải lắm. Đồ của người khác, ta xưa nay chẳng bao giờ nhặt.”
Nụ cười trên môi Như Yên cứng lại một thoáng.
Tối hôm ấy, Uyển Ninh xin vào thư phòng gặp phụ thân.
Tô Minh Viễn ngồi sau án thư, đèn dầu hắt bóng ông lên vách. Ông làm quan ở Lễ bộ đã hai mươi năm, suốt đời giữ lễ, tính tình cứng nhắc, từ sau khi vợ cả qua đời thì ít khi để tâm đến chuyện hậu viện. Uyển Ninh đứng dưới thềm hành lễ, rồi nhỏ nhẹ thưa:
“Bẩm phụ thân, sắp đến tiết Thanh minh, mấy năm nay con chưa lần nào tự tay quét mộ cho mẫu thân. Con xin phép phụ thân cho con đến điền trang ở Tây Sơn ở lại ít hôm, vừa quét mộ, vừa chép kinh cầu siêu cho mẫu thân.”
Tô Minh Viễn ngẩng lên nhìn con gái. Dưới ánh đèn, gương mặt nàng gầy đi trông thấy, giữa hai hàng mày có một nét gì đó trầm hẳn xuống, chẳng còn là đứa con gái mười bảy tuổi chỉ biết cười e thẹn mỗi khi có khách đến nhà. Ánh mắt ông dừng lại trên cây trâm bạch ngọc trên tóc nàng, chợt nhớ đến người vợ đã khuất. Năm xưa bà cũng từng đứng đúng chỗ ấy, cũng từng nhìn ông bằng ánh mắt như vậy.
“Chuyện ở chùa Từ Ân, con đã nghe rồi chứ?”
“Dạ, con có nghe Bích Đào kể lại.”
Tô Minh Viễn trầm mặc hồi lâu, rồi thở dài.
“Lục gia vốn có ý với con, mẫu thân con cũng từng nhắc với ta mấy lần. Bây giờ thành ra thế này, cũng tốt, đỡ cho ta khỏi phải khó xử.” Ông xua tay. “Con đi đi, để Tôn ma ma theo con, mang thêm hai hộ viện. Ở đó mười ngày thôi, đừng quá nửa tháng.”
Sáng mùng mười, xe ngựa ra khỏi cửa thành phía tây.
Tôn ma ma là nhũ mẫu của Uyển Ninh, theo hầu nàng từ khi còn trong tã lót, năm nay đã ngoài năm mươi tuổi. Bà ngồi ở góc xe, tay không ngơi đường kim mũi chỉ, miệng cũng chẳng ngơi lời càu nhàu, nào là đường núi xa xôi, nào là tiểu thư khuê các đi tảo mộ mà không có phụ thân đi cùng, người ngoài biết được lại đàm tiếu.
Uyển Ninh tựa vào thành xe, tay cầm cuốn sổ điền trang mà mắt chẳng đọc được chữ nào, vì nàng đang nhớ đến một chuyện khác.
Kiếp trước, cũng vào khoảng thời gian này, cả kinh thành từng xôn xao vì một tin đồn: Nhiếp chính vương Tiêu Trầm đi tuần ở Tây Sơn, gặp thích khách, mất tích suốt ba ngày ba đêm. Đến ngày thứ tư, người ta mới tìm thấy ngài trong một hang đá dưới khe núi, trúng độc, thương nặng. Sau lần ấy, ngài nằm liệt giường nửa năm. Trong nửa năm ấy, phe Thái hậu nhân cơ hội tranh quyền, triều đình một phen náo loạn.
Lục gia nhờ sớm đứng về phía Thái hậu nên Lục Cảnh Hành mới chen chân được vào Hộ bộ. Còn nàng, khi ấy đã là con dâu Lục gia, tự tay chuẩn bị không biết bao nhiêu lễ vật mang đến phủ Thừa ân công, chỉ để đổi lấy một chức quan cho phu quân.
Quá trưa, trời đổ mưa. Mưa xuân lất phất phủ lên rừng trúc hai bên đường một lớp sương mờ, bánh xe lăn trên đất lầy kêu kẽo kẹt. Tôn ma ma đã ngủ gật, đầu gà gật theo nhịp xe lắc lư.
Đột nhiên xe chồm mạnh về phía trước, con ngựa hí lên một tràng dài. Uyển Ninh va vai vào thành xe, Bích Đào ngã nhào vào lòng nàng, còn Tôn ma ma giật mình tỉnh dậy, miệng kêu “A Di Đà Phật” liên hồi.
“Tiểu thư đừng xuống xe!” Giọng hộ viện A Phúc vọng vào, căng như dây đàn. “Bên đường có người nằm, máu me nhiều lắm.”
Uyển Ninh hé rèm nhìn ra.
Giữa đám cỏ dại bị đè rạp ven đường có một nam tử nằm sấp, áo huyền ướt sũng nước mưa. Trên lưng người ấy là một vết đao chém dài từ vai xuống tận eo, máu loang ra nhuộm đỏ cả một khoảng cỏ. Tay vẫn nắm chặt chuôi kiếm, lưỡi kiếm sứt mẻ, dính đầy máu khô.
Bên hông người ấy, một tấm lệnh bài bằng ngọc đen đã tuột khỏi đai lưng, nằm lăn lóc trên bùn. Nước mưa rửa sạch một góc, để lộ hoa văn giao long uốn lượn và một chữ khắc sâu: Tiêu.
Uyển Ninh nhìn chằm chằm vào chữ ấy, tim đập thình thịch.
“Tiểu thư, mau buông rèm xuống!” Tôn ma ma kéo tay nàng, mặt mũi tái mét. “Người này dính vào đao kiếm, không phải chuyện đàn bà con gái chúng ta nên nhúng tay vào. Huống hồ lại là nam tử, nam nữ thụ thụ bất thân, lỡ chuyện này truyền ra ngoài thì danh tiết của tiểu thư còn gì nữa!”
Bà nói đúng. Nàng vừa mới thoát khỏi chuyện danh tiết ở chùa Từ Ân được mấy ngày.
Nhưng nàng cũng biết, nếu nàng buông rèm xuống, xe sẽ đi tiếp, người này sẽ nằm lại đây trong mưa rồi bò vào một hang đá nào đó, ba ngày sau mới có người tìm thấy. Sau ba ngày ấy, Thái hậu nắm được nửa năm quyền hành, Lục gia nắm được một chân trong Hộ bộ.
“Ma ma,” nàng khẽ nói, “người này mặc áo thêu hoa văn mây cuộn bằng chỉ bạc, lại đeo lệnh bài khắc giao long. Nếu người ấy chết ở đây, sau này người ta tra ra xe nhà họ Tô đã đi qua đúng đoạn đường này mà thấy chết không cứu, thì tội ấy còn nặng hơn chuyện danh tiết gấp trăm lần.”
Tôn ma ma sững người.
“A Phúc, A Lộc,” Uyển Ninh quay ra ngoài, “khiêng người lên xe, nhẹ tay một chút.”
Hai hộ viện khiêng người ấy vào, đặt nằm nghiêng trên sàn xe. Thân hình cao lớn nằm xuống đã chiếm gần hết chỗ, Tôn ma ma phải ngồi nép vào một góc, Bích Đào nép một góc, Uyển Ninh không còn chỗ nào khác, đành quỳ ngồi ngay sát bên đầu người ấy.
A Phúc ra ngoài cầm cương cùng lão xa phu, A Lộc cưỡi ngựa theo sau. Xe lại lăn bánh, chạy nhanh hơn trước. Trong xe tối mờ, máu từ lưng người ấy chảy xuống sàn, thấm cả vào vạt váy nàng.
“Ma ma, lấy hòm thuốc ra giúp con.”
Tôn ma ma run rẩy mở hòm, lấy rượu mạnh và bột cầm máu ra. Nhưng vừa nhìn thấy vết thương, bà đã choáng váng, tay run đến mức làm đổ mất nửa bình rượu. Bích Đào mới mười bốn tuổi, mặt cắt không còn hột máu, đôi mắt cứ nhắm tịt lại không dám nhìn.
Máu vẫn chảy, chảy mãi không ngừng.
Uyển Ninh cắn chặt môi. Kiếp trước, ba năm làm dâu Lục phủ, nàng học được không ít thứ, trong đó có cả việc băng bó vết thương cho gia nhân. Lục gia khi ấy túng thiếu, mời đại phu tốn bạc, nàng đành tự tay làm lấy. Nhưng đó là gia nhân, là đàn bà con gái, là đứa nhỏ bị bỏng tay trong bếp, chứ chưa bao giờ là một nam tử xa lạ.
Nàng nhắm mắt lại một thoáng, rồi mở ra.
“Tiểu nữ xin được mạo phạm.”
Nàng cầm kéo, cắt phần áo rách trên lưng người ấy. Vải ướt dính chặt vào da thịt, mỗi lần gỡ ra là máu lại rỉ thêm. Vết chém sâu đến mức lộ cả thịt trắng bên trong, mà quanh mép vết thương lại có một màu xanh đen kỳ lạ. Nàng biết ngay, vết thương này có độc.
Nàng cố không để tay mình run, nghiêng bình đổ rượu lên.
Người đàn ông bật dậy như bị sét đánh.
Uyển Ninh chưa kịp kêu lên đã bị một bàn tay bóp chặt lấy cổ, cả người bị đẩy ngã ngửa về phía sau, lưng đập vào vách xe đánh rầm một tiếng. Hòm thuốc đổ nghiêng, lọ sứ lăn lóc khắp sàn. Tôn ma ma thét lên thất thanh, Bích Đào lao tới định kéo người ấy ra thì bị hất văng sang một bên.
Chàng đè lên người nàng, một tay bóp cổ, tay kia ghìm chặt cổ tay nàng lên vách xe. Toàn bộ sức nặng ép xuống người nàng, nóng hầm hập vì cơn sốt, mùi máu tanh lẫn mùi mưa núi xộc vào mũi. Gương mặt chàng cách nàng chưa đến một gang tay, mày rậm, sống mũi cao thẳng, đôi môi mỏng tái nhợt, nơi cằm có một vết xước còn rỉ máu. Đôi mắt đen thẫm như đáy giếng sâu, chẳng có lấy một chút hơi ấm.
“Kẻ nào sai ngươi đến đây?”
Giọng chàng khàn đặc, thấp đến mức chỉ như hơi thở phả vào tai nàng. Bàn tay trên cổ siết thêm một phần, trước mắt Uyển Ninh tối sầm lại từng đợt.
Nàng không giãy giụa. Nàng biết với một người đang trúng độc, đang sốt cao, đang tưởng mình rơi vào tay thích khách, thì càng giãy giụa chỉ càng khiến người ta ra tay nặng hơn.
“Tiểu nữ là con gái của Lễ bộ thị lang Tô Minh Viễn,” nàng gắng gượng nói, từng chữ đứt quãng, “trên đường đến Tây Sơn tảo mộ thì thấy ngài nằm bên vệ đường, nên mới đưa ngài lên xe. Vết thương trên lưng ngài có độc, nếu không cầm máu ngay, e là ngài không qua nổi nửa canh giờ nữa. Ngài muốn giết tiểu nữ cũng được, chỉ xin ngài để tiểu nữ băng bó xong đã.”
Đôi mắt ấy khẽ động.
Chàng nhìn nàng rất lâu, như muốn dò xét từng thớ thịt trên gương mặt nàng xem có chỗ nào dối trá. Rồi ánh mắt chàng lướt xuống, dừng lại trên tay nàng. Trong lòng bàn tay nàng, tấm lệnh bài ngọc đen vẫn còn nắm chặt, nàng nhặt nó lên từ dưới bùn mà quên chưa cất đi.
“Thì ra ngươi đã biết ta là ai,” chàng chậm rãi nói, giọng chẳng mang chút ngờ vực nào, như thể đã đoán ra từ lâu.
Uyển Ninh lặng im một thoáng rồi mới khẽ đáp:
“Tiểu nữ chỉ biết, người dám dùng hoa văn giao long trên lệnh bài, cả triều đình chẳng có mấy ai. Mà người mang họ Tiêu, thì chỉ có một người mà thôi.”
Bàn tay trên cổ nàng lỏng dần, lỏng dần.
Cả người chàng đổ ập xuống, trán tựa lên vai nàng. Chàng không ngất đi, chỉ là đã cạn kiệt sức lực. Hơi thở nặng nề phả vào hõm cổ nàng, nóng hổi, lồng ngực chàng áp sát vào người nàng, qua lớp áo mỏng, nàng cảm nhận được từng nhịp tim đập dồn dập như trống trận.
Tôn ma ma ngồi ở góc xe, hai tay bịt chặt miệng, mắt trợn tròn.
Uyển Ninh đỏ bừng mặt, nhưng không đẩy chàng ra. Nàng chỉ khẽ nghiêng đầu sang một bên, giọng run run:
“Bích Đào, em giúp ta đỡ vương gia nằm xuống.”
Lần này chàng không chống cự nữa, để mặc nàng cùng Bích Đào đỡ mình nằm nghiêng như trước, đầu gối lên đùi nàng, vì trong khoang xe chật hẹp chẳng còn chỗ nào khác. Chỉ có đôi mắt là không chịu nhắm lại, cứ dõi theo từng cử động của nàng.
Uyển Ninh rửa sạch vết thương, rắc bột cầm máu lên. Mỗi lần nàng chạm vào, cơ bắp trên lưng chàng lại co giật, nhưng chàng không rên lấy một tiếng nào.
Đến lúc quấn băng, nàng lại khựng tay.
Muốn quấn băng quanh vết thương thì phải vòng vải qua ngực chàng, mà muốn vòng qua ngực, nàng phải nghiêng người sát xuống, gần như ôm trọn lấy chàng trong lòng.
Mặt nàng nóng ran. Kiếp trước, ngoài Lục Cảnh Hành ra, nàng chưa từng gần một nam tử nào đến mức này. Mà ngay cả Lục Cảnh Hành, ba năm vợ chồng, hắn cũng chưa từng để nàng nhìn thấy tấm lưng trần của mình dưới ánh sáng ban ngày.
“Ma ma…” Nàng quay sang cầu cứu.
Tôn ma ma lắc đầu nguầy nguậy, hai tay vẫn còn run bần bật.
“Nàng cứ làm đi.” Giọng chàng vang lên dưới gối nàng, khàn khàn mà bình thản lạ thường. “Đến nước này rồi, chẳng lẽ nàng còn định bỏ dở giữa chừng hay sao?”
Uyển Ninh cắn môi, cúi người xuống.
Nàng luồn tay qua dưới ngực chàng, vòng dải băng ra phía trước rồi kéo vòng về phía sau. Đầu ngón tay nàng lướt qua làn da trần, rắn chắc và nóng rực, trên đó chằng chịt những vết sẹo cũ, có vết dài, vết ngắn, có vết đã mờ đến chỉ còn một đường nhạt nhoà. Nàng cố không nhìn, nhưng đầu ngón tay vẫn cảm nhận được từng đường gồ ghề, như đang lần đọc một cuốn sách viết bằng đao kiếm.
Đến vòng thứ hai, nàng buộc phải cúi sát hơn nữa. Ngực nàng gần như áp lên bờ vai chàng, má kề sát thái dương chàng, tóc mai rủ xuống quét qua cổ chàng. Nàng nghe rõ hơi thở chàng khựng lại một nhịp.
Đến vòng thứ ba, bàn tay nàng vô tình đặt lên ngực trái chàng. Nhịp tim dưới lòng bàn tay đập mạnh đến mức nàng giật mình rụt tay lại.
“Nàng sợ ta lắm sao?” Chàng hỏi.
“Tiểu nữ không sợ ạ.” Nàng cúi mặt xuống, tiếp tục vòng băng. “Tiểu nữ chỉ là chưa từng thấy ai mang trên người nhiều vết thương như vậy mà vẫn còn sống được.”
Chàng không đáp.
Nàng thắt nút băng cuối cùng, lúc rút tay về thì bị chàng nắm lấy.
Lần này không phải bóp cổ nữa. Năm ngón tay chàng bao trọn lấy cổ tay nàng, ngón cái đặt ngay chỗ mạch đập, như đang đếm từng nhịp tim của nàng. Bàn tay chàng to lớn và thô ráp, chỗ hổ khẩu có lớp chai dày của người cầm kiếm lâu năm, áp lên làn da mỏng nơi cổ tay nàng, nóng như than hồng.
Uyển Ninh cứng đờ người. Nàng muốn rút tay ra, nhưng lại chẳng dám dùng sức, sợ động vào vết thương vừa băng xong.
“Vương gia…”
“Một tiểu thư khuê các,” chàng chậm rãi nói, mắt vẫn nhìn thẳng vào mặt nàng, “băng bó còn thạo hơn cả quân y của ta, nhìn thấy độc mà không kêu, bị bóp cổ mà không khóc, chỉ nhìn một tấm lệnh bài đã đoán ra ta là ai.”
Ngón cái chàng khẽ miết lên cổ tay nàng, chậm rãi, như vô tình mà cũng như cố ý.
“Tô tiểu thư, nàng bảo ta nên tin nàng đến mức nào đây?”
Uyển Ninh chưa kịp đáp thì xe ngựa bỗng chậm hẳn lại.
Từ xa vọng đến tiếng vó ngựa dồn dập, mỗi lúc một gần. Ánh đuốc hắt qua khe rèm, chập chờn đỏ quạch trên vách xe.
“Tiểu thư,” giọng A Phúc căng thẳng, “phía trước có một toán người mặc áo đen chặn đường, tay cầm đao, đang lục soát từng xe một.”
Bàn tay trên cổ tay nàng siết chặt lại.
Tiêu Trầm, Nhiếp chính vương quyền khuynh triều dã, người mà cả kinh thành chỉ dám nhắc tên bằng giọng thì thầm, lúc này đang nằm gối đầu trên đùi nàng, cả người đẫm máu, ngay cả ngồi dậy cũng không nổi.
Chàng ngước mắt nhìn nàng. Lần đầu tiên, trong đôi mắt đen thẫm ấy có một thứ gì đó chẳng còn lạnh lẽo như trước.
“Tô Uyển Ninh,” chàng nói rất khẽ, giọng khàn đi, “nàng giấu ta đi.”
Bên ngoài, một giọng đàn ông vang lên, thô ráp như đá cuội cọ vào nhau:
“Trong xe là ai? Vén rèm lên!”
(Hết chương 1)
Comments for chapter "Chương 1"
BÌNH LUẬN TRUYỆN
Madara Info
Madara stands as a beacon for those desiring to craft a captivating online comic and manga reading platform on WordPress
For custom work request, please send email to wpstylish(at)gmail(dot)com